phở nước

Học thuật
Thân thiện
phở nước

Một bát phở nước bốc khói nghi ngút trên bàn ăn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại phở nước dùng: "phở nước" món phở được ăn kèm với nước dùng (thường nước dùng trong, nóng hổi), khác với các dạng phở trộn, phở xào hoặc phở khô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sáng nay tôi ăn một phở nước chín. (Sáng nay tôi ăn một phở nước với thịt chín.)
    • Phở nước Nội thường nước dùng trong thanh hơn. (Phở nước Nội thường nước dùng trong vị thanh hơn.)
    • Quán này bán cả phở nước lẫn phở khô. (Quán này bán cả phở nước dùng lẫn phở trộn khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phở nước truyền thống": chỉ món phở nước được chế biến theo cách thức cổ điển, thường nhấn mạnh vào nước dùng ninh từ xương.
    • Anh ấy chỉ thích ăn phở nước truyền thống, không thích các biến tấu mới. (Anh ấy chỉ thích ăn phở nước dùng theo cách truyền thống, không thích các cách nấu mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Phở (danh từ): tên chung của món ăn, có thể bao gồm cả "phở nước" các loại khác.
  • Phở khô / phở trộn (danh từ): loại phở ăn với ít nước dùng hoặc nước sốt đặc, thường trộn đều trước khi ăn, trái nghĩa với "phở nước".
  • Phở xào (danh từ): phở được xào chín với các nguyên liệu khác, thường không nước dùng.
Từ đồng nghĩa
  • Phở nước dùng: cách nói giải thích nghĩa của "phở nước".
  • Phở tái nước (khi kết hợp với loại thịt cụ thể): một dạng phổ biến của phở nước.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "phở nước")

phở nước

Một bát phở nước bốc khói nghi ngút trên bàn ăn.

  1. Thứ phở chan nước dùng.

Từ gần giống