phở nước
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại phở có nước dùng: "phở nước" là món phở được ăn kèm với nước dùng (thường là nước dùng trong, nóng hổi), khác với các dạng phở trộn, phở xào hoặc phở khô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sáng nay tôi ăn một tô phở nước bò chín. (Sáng nay tôi ăn một tô phở nước với thịt bò chín.)
- Phở nước Hà Nội thường có nước dùng trong và thanh hơn. (Phở nước Hà Nội thường có nước dùng trong và vị thanh hơn.)
- Quán này bán cả phở nước lẫn phở khô. (Quán này bán cả phở có nước dùng lẫn phở trộn khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phở nước truyền thống": chỉ món phở nước được chế biến theo cách thức cổ điển, thường nhấn mạnh vào nước dùng ninh từ xương.
- Anh ấy chỉ thích ăn phở nước truyền thống, không thích các biến tấu mới. (Anh ấy chỉ thích ăn phở có nước dùng theo cách truyền thống, không thích các cách nấu mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Phở (danh từ): tên chung của món ăn, có thể bao gồm cả "phở nước" và các loại khác.
- Phở khô / phở trộn (danh từ): loại phở ăn với ít nước dùng hoặc nước sốt đặc, thường trộn đều trước khi ăn, trái nghĩa với "phở nước".
- Phở xào (danh từ): phở được xào chín với các nguyên liệu khác, thường không có nước dùng.
Từ đồng nghĩa
- Phở có nước dùng: cách nói giải thích rõ nghĩa của "phở nước".
- Phở tái nước (khi kết hợp với loại thịt cụ thể): một dạng phổ biến của phở nước.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "phở nước")
- Thứ phở có chan nước dùng.